more
closeQUAY LẠI
Pacific Games

New Caledonia VS Vanuatu 08:00 28/11/2023

New Caledonia
2023-11-28 08:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
1
-
0
Vanuatu
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    New Caledonia

    3300

    Vanuatu

    2300
    3
    Thẻ vàng
    2
    91
    Tấn công
    97
    3
    Phạt góc
    3
    5
    Sút chệch
    5
    55
    Tỷ lệ khống chế bóng
    45
    0
    Thẻ đỏ
    0
    5
    Sút chính xác
    2
    59
    Tấn công nguy hiểm
    50
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    90' - Quả bóng thứ 6 - (Vanu Atu)
    Caheo TV
    89' - Lá bài vàng thứ 5 - (Vanu Atu)
    Caheo TV
    88' - Lá bài vàng thứ 4.
    Caheo TV
    68' - Lá bài vàng thứ 3 - (Tân kridonia)
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Caheo TV
    - Chúng ta có 3 cú đánh đầu tiên.
    Caheo TV
    54' - Lá bài vàng thứ 2 -
    Caheo TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Caheo TV
    45+4' - bàn thắng thứ nhất! Cố lên! New Credonia ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Caheo TV
    41' - Quả bóng thứ 4 - (Vanu Atu)
    Caheo TV
    20' - Cầu thủ thứ 3.
    Caheo TV
    18' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Caheo TV
    4' - Phút thứ 4 của trận đấu, Vanuatu đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    Vanuatu

    Tỷ số

    New Caledonia
    New Caledonia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Vanuatu
    Vanuatu
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1696752000
    competitionINT CF
    competitionVanuatu
    4
    competitionNew Caledonia
    0
    1542427200
    competitionINT CF
    competitionNew Caledonia
    0
    competitionVanuatu
    0
    1512187200
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    2
    competitionVanuatu
    1
    1458964800
    competitionINT CF
    competitionNew Caledonia
    2
    competitionVanuatu
    1
    1338523200
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionNew Caledonia
    2
    competitionVanuatu
    5
    1214020800
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionVanuatu
    3
    competitionNew Caledonia
    0
    1213412400
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionVanuatu
    1

    Thành tựu gần đây

    New Caledonia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionNew Caledonia
    0
    competitionCook Islands
    8
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionTonga
    7
    competitionNew Caledonia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionPapua New Guinea
    3
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionVanuatu
    4
    competitionNew Caledonia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    2
    competitionTahiti
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    0
    competitionTahiti
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    0
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionNew Caledonia
    7
    competitionNew Zealand
    1
    Vanuatu
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionPapua New Guinea
    1
    competitionVanuatu
    1
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionVanuatu
    0
    competitionTuvalu
    6
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionVanuatu
    0
    competitionTuvalu
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    0
    competitionPapua New Guinea
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    1
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT CF
    competitionVanuatu
    4
    competitionNew Caledonia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMongolia
    1
    competitionVanuatu
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    1
    competitionIndia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    3
    competitionLebanon
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    1
    competitionFiji U20
    2

    Thư mục gần

    New Caledonia
    New Caledonia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Vanuatu
    Vanuatu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    New Caledonia

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    Vanuatu

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    New Caledonia

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    New Caledonia
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    New Caledonia

    bắt đầu đội hình

    New Caledonia

    New Caledonia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Vanuatu

    Vanuatu

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    New Caledonia
    New Caledonia
    Vanuatu
    Vanuatu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    New Caledonia logo
    New Caledonia
    Vanuatu logo
    Vanuatu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    10/08 08:00:00
    INT CF
    Vanuatu
    0
    New Caledonia
    4
    0
    11/17 04:00:00
    INT CF
    New Caledonia
    0
    Vanuatu
    0
    0
    12/02 04:00:00
    INT FRL
    New Caledonia
    1
    Vanuatu
    2
    0
    03/26 04:00:00
    INT CF
    New Caledonia
    1
    Vanuatu
    2
    0
    06/01 04:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    New Caledonia
    5
    Vanuatu
    2
    0
    06/21 04:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    Vanuatu
    0
    New Caledonia
    3
    0
    06/14 03:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    New Caledonia
    1
    Vanuatu
    1
    0
    Vanuatu logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    New Caledonia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Caledonia
    2
    2/0/0
    15/0
    6
    2.
    Cook Islands
    2
    1/0/1
    2/9
    3
    3.
    Tonga
    2
    0/0/2
    1/9
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Vanuatu
    3
    2/1/0
    10/1
    7
    2.
    Papua New Guinea
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Tuvalu
    3
    0/0/3
    0/12
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji
    2
    1/1/0
    10/0
    4
    2.
    Tahiti
    2
    1/1/0
    5/0
    4
    3.
    Northern Mariana Island
    2
    0/0/2
    0/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Solomon Islands
    2
    2/0/0
    12/0
    6
    2.
    Samoa
    2
    1/0/1
    10/1
    3
    3.
    American Samoa
    2
    0/0/2
    0/21
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy