more
closeQUAY LẠI
Pacific Games

Fiji VS Solomon Islands 11:00 28/11/2023

Fiji
2023-11-28 11:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
2
Solomon Islands
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Fiji

    1530

    Solomon Islands

    0230
    1
    Thẻ đỏ
    0
    114
    Tấn công
    74
    5
    Phạt góc
    2
    64
    Tấn công nguy hiểm
    32
    3
    Sút chính xác
    3
    3
    Thẻ vàng
    3
    43
    Tỷ lệ khống chế bóng
    57
    6
    Sút chệch
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    90' - Quả bóng thứ 7 -
    Caheo TV
    89' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã cho xem tấm thẻ vàng thứ 6.
    Caheo TV
    - Lá vàng thứ 5.
    Caheo TV
    - Lá vàng thứ 4.
    Caheo TV
    83' - Bài vàng thứ 3 - (The Solomon)
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Caheo TV
    62' - Fiji bắt đầu với 5 cú sút.
    Caheo TV
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Caheo TV
    57' - Bàn thắng thứ 5.
    Caheo TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Caheo TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Quần đảo Solomon đã ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Caheo TV
    36' - Lá bài vàng thứ 2 - (thuộc quần đảo Solomon)
    Caheo TV
    34' - Quả bóng thứ 4.
    Caheo TV
    22' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Caheo TV
    22' - Fiji bắt đầu với 3 cú sút.
    Caheo TV
    20' - Cầu thủ thứ 2.
    Caheo TV
    10' - Phút thứ 10 của trận đấu, Fiji đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Solomon Islands

    Tỷ số

    Fiji
    Fiji
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Solomon Islands
    Solomon Islands
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1679806800
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    0
    competitionFiji
    2
    1664506800
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji
    0
    1663992000
    competitionINT FRL
    competitionFiji
    2
    competitionSolomon Islands
    2
    1563433200
    competitionPacific Games
    competitionSolomon Islands
    4
    competitionFiji
    4
    1536130800
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji
    1
    1512536400
    competitionINT FRL
    competitionFiji
    0
    competitionSolomon Islands
    0
    1495940400
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji
    0
    1495695600
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji
    1
    1464685200
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionFiji
    0
    competitionSolomon Islands
    1
    1338782400
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionSolomon Islands
    0
    competitionFiji
    0

    Thành tựu gần đây

    Fiji
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionTahiti
    0
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionNorthern Mariana Island
    10
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    0
    competitionFiji
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFiji U20
    2
    competitionFiji
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    1
    competitionFiji
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFiji
    1
    competitionPapua New Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFiji
    2
    competitionSolomon Islands
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionFiji
    0
    item[4]
    competitionFIFA World Cup qualification (OFC)
    competitionPapua New Guinea
    1
    competitionFiji
    2
    Solomon Islands
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionAmerican Samoa
    11
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionPacific Games
    competitionSamoa
    1
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia
    1
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    1
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionPapua New Guinea
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionSingapore
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    4
    competitionMalaysia
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    0
    competitionFiji
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionVanuatu
    2
    competitionSolomon Islands
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSolomon Islands
    1
    competitionFiji U20
    4

    Thư mục gần

    Fiji
    Fiji
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Solomon Islands
    Solomon Islands
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Fiji

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Solomon Islands

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Fiji

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Fiji
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Fiji

    bắt đầu đội hình

    Fiji

    Fiji

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Solomon Islands

    Solomon Islands

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Fiji
    Fiji
    Solomon Islands
    Solomon Islands
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Fiji logo
    Fiji
    Solomon Islands logo
    Solomon Islands
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    03/26 05:00:00
    INT FRL
    Solomon Islands
    2
    Fiji
    0
    0
    09/30 03:00:00
    INT FRL
    Solomon Islands
    0
    Fiji
    1
    0
    09/24 04:00:00
    INT FRL
    Fiji
    2
    Solomon Islands
    2
    0
    07/18 07:00:00
    Pacific Games
    Solomon Islands
    4
    Fiji
    4
    0
    09/05 07:00:00
    INT FRL
    Solomon Islands
    1
    Fiji
    1
    0.5/Thua Xỉu/8
    8
    12/06 05:00:00
    INT FRL
    Fiji
    0
    Solomon Islands
    0
    0
    05/28 03:00:00
    INT FRL
    Solomon Islands
    0
    Fiji
    1
    0.5/Thua Xỉu/6
    6
    05/25 07:00:00
    INT FRL
    Solomon Islands
    1
    Fiji
    1
    0
    05/31 09:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    Fiji
    1
    Solomon Islands
    0
    0
    06/04 04:00:00
    FIFA World Cup qualification (OFC)
    Solomon Islands
    0
    Fiji
    0
    0
    Solomon Islands logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Fiji logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    New Caledonia
    2
    2/0/0
    15/0
    6
    2.
    Cook Islands
    2
    1/0/1
    2/9
    3
    3.
    Tonga
    2
    0/0/2
    1/9
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Vanuatu
    3
    2/1/0
    10/1
    7
    2.
    Papua New Guinea
    2
    1/1/0
    4/1
    4
    3.
    Tuvalu
    3
    0/0/3
    0/12
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji
    2
    1/1/0
    10/0
    4
    2.
    Tahiti
    2
    1/1/0
    5/0
    4
    3.
    Northern Mariana Island
    2
    0/0/2
    0/15
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Solomon Islands
    2
    2/0/0
    12/0
    6
    2.
    Samoa
    2
    1/0/1
    10/1
    3
    3.
    American Samoa
    2
    0/0/2
    0/21
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy