more
closeQUAY LẠI
UEFA WNL

Finland(w) VS Romania(w) 23:45 30/11/2023

Finland(w)
2023-11-30 23:45:00
Trạng thái:Kết thúc trận
6
-
0
Romania(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Finland(w)

    0700

    Romania(w)

    1000
    73
    Tỷ lệ khống chế bóng
    27
    0
    Thẻ đỏ
    1
    12
    Sút chính xác
    0
    7
    Phạt góc
    0
    16
    Sút chệch
    3
    0
    Thẻ vàng
    0
    137
    Tấn công nguy hiểm
    14
    198
    Tấn công
    76
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    90+1' - Chân sút nữ Phần Lan bắt đầu với 7 pha lập công.
    Caheo TV
    - 90' - 7' - (bàn đạp phụ nữ Phần Lan)
    Caheo TV
    86' - Bàn thắng thứ 6.
    Caheo TV
    84' - bàn thắng thứ 5.
    Caheo TV
    80' - Cầu thủ thứ 6.
    Caheo TV
    72' - Bàn thắng thứ 4.
    Caheo TV
    52' - Nữ tiếp viên Phần Lan bắt đầu với 5 cú sút.
    Caheo TV
    52' - Quả bóng thứ 5 - (bàn đạp phụ nữ Phần Lan)
    Caheo TV
    49' - Cầu thủ thứ 4.
    Caheo TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 3-0.
    Caheo TV
    41' - bàn thắng thứ 3.
    Caheo TV
    36' - bàn thắng thứ 2.
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Cố lên! Nữ Phần Lan ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    Caheo TV
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Caheo TV
    19' - Nữ tiếp viên Phần Lan bắt đầu với 3 cú sút phạt góc
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Caheo TV
    5' - Phút thứ 5 của trận đấu, tuyển nữ Phần Lan đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Romania(w)

    Tỷ số

    Finland(w)
    Finland(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Romania(w)
    Romania(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695744000
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    1677063600
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    1267614000
    competitionPOR Algarve Cup
    competitionRomania(w)
    0
    competitionFinland(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Finland(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionCroatia(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionCroatia(w)
    3
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionScotland(w)
    1
    competitionFinland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    1
    competitionIceland(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionSlovakia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionHungary(w)
    8
    competitionFinland(w)
    0
    Romania(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovakia(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionSlovakia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionFinland(w)
    0
    competitionRomania(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA WNL
    competitionRomania(w)
    2
    competitionCroatia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBulgaria(w)
    2
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionMorocco(w)
    1
    competitionRomania(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    1
    competitionSlovenia(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionRomania(w)
    4
    competitionFinland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCroatia(w)
    0
    competitionRomania(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionHungary(w)
    2
    competitionRomania(w)
    1

    Thư mục gần

    Finland(w)
    Finland(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Romania(w)
    Romania(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Finland(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Romania(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Finland(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Finland(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Finland(w)

    bắt đầu đội hình

    Finland(w)

    Finland(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Romania(w)

    Romania(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Finland(w)
    Finland(w)
    Romania(w)
    Romania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Finland(w) logo
    Finland(w)
    Romania(w) logo
    Romania(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 16:00:00
    UEFA WNL
    Finland(w)
    1
    Romania(w)
    0
    -1.25/Thua Xỉu/8
    8
    02/22 11:00:00
    INT FRL
    Romania(w)
    0
    Finland(w)
    4
    1.5/Thua Tài/8
    8
    03/03 11:00:00
    POR Algarve Cup
    Romania(w)
    1
    Finland(w)
    0
    0
    Romania(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Finland(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    malta(w)
    4
    4/0/0
    11/0
    12
    2.
    Latvia(w)
    4
    2/1/1
    12/4
    7
    3.
    Andorra(w)
    4
    1/0/3
    2/13
    3
    4.
    Moldova(w)
    4
    0/1/3
    4/12
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey(w)
    4
    4/0/0
    10/0
    12
    2.
    Luxembourg(w)
    4
    1/1/2
    3/6
    4
    3.
    Lithuania(w)
    4
    1/1/2
    3/4
    4
    4.
    Georgia(w)
    4
    0/2/2
    1/7
    2

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Azerbaijan(w)
    4
    3/1/0
    7/2
    10
    2.
    Cyprus(w)
    4
    2/1/1
    3/3
    7
    3.
    Montenegro(w)
    4
    2/0/2
    3/4
    6
    4.
    Faroe Islands(w)
    4
    0/0/4
    1/5
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Israel(w)
    4
    3/1/0
    11/0
    10
    2.
    Estonia(w)
    4
    2/1/1
    9/7
    7
    3.
    Kazakhstan(w)
    4
    1/2/1
    2/3
    5
    4.
    Armenia(w)
    4
    0/0/4
    3/15
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Kosovo(w)
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Bulgaria(w)
    2
    1/1/0
    1/0
    4
    3.
    North Macedonia(w)
    3
    0/0/3
    1/6
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy