more
closeQUAY LẠI
Women's Pacific Games

Cook Islands(w) VS American Samoa(w) 09:00 28/11/2023

Cook Islands(w)
2023-11-28 09:00:00
Trạng thái:Kết thúc trận
0
-
0
American Samoa(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    American Samoa(w)

    Tỷ số

    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    American Samoa(w)
    American Samoa(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1700715600
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    3
    competitionCook Islands(w)
    0
    1658214000
    competitionOFC NCW
    competitionAmerican Samoa(w)
    0
    competitionCook Islands(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Cook Islands(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    3
    competitionCook Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionCook Islands(w)
    3
    competitionPapua New Guinea(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    competitionCook Islands(w)
    5
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionCook Islands(w)
    2
    competitionFiji(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionAmerican Samoa(w)
    0
    competitionCook Islands(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionCook Islands(w)
    1
    competitionTonga(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionCook Islands(w)
    3
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    competitionCook Islands(w)
    5
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionCook Islands(w)
    1
    competitionSolomon Islands (w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionVanuatu(w)
    2
    competitionCook Islands(w)
    1
    American Samoa(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    3
    competitionCook Islands(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    4
    competitionNew Caledonia(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    9
    competitionPapua New Guinea(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionAmerican Samoa(w)
    0
    competitionCook Islands(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    0
    competitionAmerican Samoa(w)
    12
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    9
    competitionNew Caledonia(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    0
    competitionAmerican Samoa(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    11
    competitionFiji(w)
    0
    item[4]
    competitionOFC Women's Championship
    competitionAmerican Samoa(w)
    2
    competitionFiji(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAmerican Samoa(w)
    1
    competitionVanuatu(w)
    0

    Thư mục gần

    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    American Samoa(w)
    American Samoa(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    Cook Islands(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    American Samoa(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    Cook Islands(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    Cook Islands(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    Cook Islands(w)

    bắt đầu đội hình

    Cook Islands(w)

    Cook Islands(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    American Samoa(w)

    American Samoa(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cook Islands(w)
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w)
    American Samoa(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cook Islands(w) logo
    Cook Islands(w)
    American Samoa(w) logo
    American Samoa(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    11/23 05:00:00
    Women's Pacific Games
    American Samoa(w)
    0
    Cook Islands(w)
    3
    0
    07/19 07:00:00
    OFC NCW
    American Samoa(w)
    1
    Cook Islands(w)
    0
    0
    American Samoa(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Cook Islands(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Papua New Guinea(w)
    3
    2/1/0
    14/2
    7
    2.
    New Caledonia(w)
    3
    2/1/0
    11/4
    7
    3.
    Cook Islands(w)
    3
    1/0/2
    5/8
    3
    4.
    American Samoa(w)
    3
    0/0/3
    0/16
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Samoa(w)
    2
    2/0/0
    7/3
    6
    2.
    Tonga(w)
    2
    0/1/1
    3/6
    1
    3.
    Tahiti(w)
    2
    0/1/1
    4/5
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji(w)
    2
    2/0/0
    7/3
    6
    2.
    Solomon Islands(w)
    2
    1/0/1
    2/4
    3
    3.
    Vanuatu(w)
    2
    0/0/2
    2/4
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy